THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
ĐƠN VỊ TÍNH
KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện
-
Ô tô tải (tự đổ)
Công thức bánh xe
-
4x2R
Kích thước bao (dài x rộng x cao)
mm
4160 x 1580 x 1990
Khoảng cách trục
mm
2320
Vết bánh xe trước/sau
mm
1285/1195
Khoảng sáng gầm xe
mm
170
Khối lượng bản thân
kg
1820
Khối lượng hàng hóa cho phép chở
kg
1250
Khối lượng toàn bộ
kg
3200
Số chỗ ngồi
chỗ
02
Tốc độ cực đại
km/h
80
Độ dốc lớn nhất xe vượt được
%
52
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
m
5,7
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải
độ
47o29'/40o56'
Động cơ
-
QC480ZLQ (tăng áp)
Công suất lớn nhất
kW/v/phút
38/3000
Mô men xoắn lớn nhất
N.m/v/phút
131/2000
Nồng độ khí thải
-
Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn)
-
Dẫn động thủy lực, trợ lực chân không
Hộp số chính
-
05 số tiến + 01 số lùi
Hộp số phụ
-
02 cấp số
Số lốp
bộ
6 + 1
Cỡ lốp trước/sau
inch
6.00-13/6.00-13
Hệ thống phanh
-
Thủy lực hai dòng, trợ lực chân không
Hệ thống lái
-
Trục vít ê-cu bi
Điện áp hệ thống
Volt
12
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao)
mm
2330 x 1420 x 400
Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben)
Chiếc
01
Hỗ trợ trực tuyến
icon sky Chat ngay để được tư vấn.
icon sky Chat ngay để được tư vấn.
icon sky Chat ngay để được tư vấn.
icon sky Chat ngay để được tư vấn.
icon sky Chat ngay để được tư vấn.
Tin tức